sweep
Nguyên mẫu (V1)
sweep
/swiːp/
Quá khứ đơn (V2)
swept
/swept/
Quá khứ phân từ (V3)
swept
/swept/
Nghĩa tiếng ViệtB2
quét, quét dọn
to sweep someone off their feet
Nghĩa tiếng Anh
to clean the floor with a brush
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Sweep the kitchen floor before you mop it.
- Câu hỏi · V1Did you sweep up all the broken glass?
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Ben swept the leaves off the garden path.
- Quá khứ đơn · V2Last winter a huge storm swept across the north of Scotland.
- Câu bị động · V3The streets are swept every morning before the shops open.
- Quá khứ hoàn thành · V3Someone had swept the snow from the front steps before we got up.
Lưu ý
Swept đọc ngắn /swept/, như kept và slept: sweeped và swepted đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
