Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 159A — A — A

broadcast

Nguyên mẫu (V1)
broadcast
/ˈbrɔːdkɑːst//ˈbrɔːdkæst/
Quá khứ đơn (V2)
broadcastbroadcast / broadcasted
/ˈbrɔːdkɑːst//ˈbrɔːdkæst/ /ˈbrɔːdkæstɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
broadcastbroadcast / broadcasted
/ˈbrɔːdkɑːst//ˈbrɔːdkæst/ /ˈbrɔːdkæstɪd/
Nghĩa tiếng ViệtB2
phát sóng, truyền đi
public service broadcasting

Nghĩa tiếng Anh

to send out programmes on television or radio

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1The BBC will broadcast the match live tonight.
  • Câu phủ định · V1Please don’t broadcast my news to everyone yet!
  • Quá khứ đơn · V2Last night Channel 4 broadcast a documentary about bees.
  • Quá khứ đơn · V2In 1969 TV stations broadcast the moon landing around the world.
  • Câu bị động · V3The concert was broadcast live from London.
  • Hiện tại hoàn thành · V3The station has broadcast the news every hour since 1950.

Lưu ý

broadcastenbroadcost

Cast bên trong không bao giờ đổi: broadcast ở cả ba dạng; tiếng Anh Mỹ còn có broadcasted. Broadcasten và broadcost đều sai.

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng