Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 134A — B — B

cling

Nguyên mẫu (V1)
cling
/klɪŋ/
Quá khứ đơn (V2)
clung
/klʌŋ/
Quá khứ phân từ (V3)
clung
/klʌŋ/
Nghĩa tiếng ViệtC1
bám chặt, níu lấy
to cling to the past

Nghĩa tiếng Anh

to hold on tightly to someone or something

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Cling to the rope and don’t look down!
  • Câu phủ định · V1Try not to cling to the past.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday the little boy clung to his mother at the school gate.
  • Quá khứ đơn · V2During the storm last night we clung to the side of the boat.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Their team has clung to first place all season.
  • Quá khứ hoàn thành · V3Mud had clung to our boots all the way home.

Lưu ý

clingedclang

Giống swing → swung: clung vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3). Clang là tiếng kim loại va nhau, còn clinged là sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng