cling
Nguyên mẫu (V1)
cling
/klɪŋ/
Quá khứ đơn (V2)
clung
/klʌŋ/
Quá khứ phân từ (V3)
clung
/klʌŋ/
Nghĩa tiếng ViệtC1
bám chặt, níu lấy
to cling to the past
Nghĩa tiếng Anh
to hold on tightly to someone or something
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Cling to the rope and don’t look down!
- Câu phủ định · V1Try not to cling to the past.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday the little boy clung to his mother at the school gate.
- Quá khứ đơn · V2During the storm last night we clung to the side of the boat.
- Hiện tại hoàn thành · V3Their team has clung to first place all season.
- Quá khứ hoàn thành · V3Mud had clung to our boots all the way home.
Lưu ý
Giống swing → swung: clung vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3). Clang là tiếng kim loại va nhau, còn clinged là sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
