spin
Nguyên mẫu (V1)
spin
/spɪn/
Quá khứ đơn (V2)
spun
/spʌn/
Quá khứ phân từ (V3)
spun
/spʌn/
Nghĩa tiếng ViệtC1
quay, xoay tròn, kéo sợi
to spin wool into yarn
Nghĩa tiếng Anh
to turn round and round quickly
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Can you spin a basketball on one finger?
- Câu mệnh lệnh · V1Spin the wheel and see where it stops.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday the car spun off the icy road into a field.
- Quá khứ đơn · V2Last night my head spun after three rides on the roller coaster.
- Hiện tại hoàn thành · V3The spider has spun a web across the window.
- Câu bị động · V3This wool was spun by hand in a small village.
Lưu ý
Spun vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3): the car spun off the road. Spinned và spunned đều sai.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
