swing
Nguyên mẫu (V1)
swing
/swɪŋ/
Quá khứ đơn (V2)
swung
/swʌŋ/
Quá khứ phân từ (V3)
swung
/swʌŋ/
Nghĩa tiếng ViệtC1
đung đưa, vung, lắc lư
no room to swing a cat
Nghĩa tiếng Anh
to move backwards and forwards from a fixed point
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Swing your arms as you walk to keep warm.
- Sau động từ khuyết thiếu · V1The children can swing on the rope in the garden.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday the gate swung open in the wind and the dog ran out.
- Quá khứ đơn · V2Last week the match swung our way in the final ten minutes.
- Hiện tại hoàn thành · V3Public opinion has swung against the new road.
- Quá khứ hoàn thành · V3The door had swung shut behind us, and we were locked out.
Lưu ý
Swung, không phải swang hay swinged: swing không theo mẫu sing — sang, mà theo cling — clung.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
