stick
Nguyên mẫu (V1)
stick
/stɪk/
Quá khứ đơn (V2)
stuck
/stʌk/
Quá khứ phân từ (V3)
stuck
/stʌk/
Nghĩa tiếng ViệtB1
dán, dính, mắc kẹt
to stick to your guns
Nghĩa tiếng Anh
to fix something with glue, or get trapped
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Stick the stamp in the top right-hand corner.
- Sau động từ khuyết thiếu · V1We should stick together in this crowd.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Leo stuck a note on the fridge to remind us.
- Quá khứ đơn · V2Last year we stuck to our budget for the first time.
- Câu bị động · V3We were stuck in traffic on the motorway for two hours.
- Hiện tại hoàn thành · V3Someone has stuck chewing gum under my desk again.
Lưu ý
I’m stuck (= không nhúc nhích được) cũng dùng stuck: I am sticked in traffic → I am stuck in traffic.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
