cut
Nguyên mẫu (V1)
cut
/kʌt/
Quá khứ đơn (V2)
cut
/kʌt/
Quá khứ phân từ (V3)
cut
/kʌt/
Nghĩa tiếng ViệtA1
cắt, chặt
to cut corners
Nghĩa tiếng Anh
to divide something with a knife or scissors
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Cut the onions into small pieces before you add them.
- Câu phủ định · V1Please don’t cut your own fringe before the wedding.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday I cut my finger while I was chopping carrots.
- Quá khứ đơn · V2Last month the company cut the number of buses on our route.
- Câu bị động · V3The grass in the park is cut every two weeks in summer.
- Quá khứ hoàn thành · V3Mum had already cut the birthday cake when we arrived.
Lưu ý
Cut giữ nguyên, nhưng t được gấp đôi trước -ing: cutting. Cutted là sai.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
