shut
Nguyên mẫu (V1)
shut
/ʃʌt/
Quá khứ đơn (V2)
shut
/ʃʌt/
Quá khứ phân từ (V3)
shut
/ʃʌt/
Nghĩa tiếng ViệtA2
đóng, đóng lại, tắt
to shut down your computer
Nghĩa tiếng Anh
to close something
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Please shut the door behind you to keep the heat in.
- Câu phủ định · V1Don’t shut the laptop until the update has finished.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday the shop shut early because of the snow.
- Quá khứ đơn · V2Last night Leo shut himself in his room to revise for his exams.
- Câu bị động · V3The museum was shut for repairs all last summer.
- Hiện tại hoàn thành · V3Have you shut all the windows before we go out?
Lưu ý
Shut không bao giờ đổi: I shut the door, it was shut. Shut up! là bất lịch sự; nên bảo người khác be quiet. Shutted và shutten đều sai.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
