Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 62A — A — A

hit

Nguyên mẫu (V1)
hit
/hɪt/
Quá khứ đơn (V2)
hit
/hɪt/
Quá khứ phân từ (V3)
hit
/hɪt/
Nghĩa tiếng ViệtA2
đánh, đập, va vào
to hit the nail on the head

Nghĩa tiếng Anh

to touch something hard and with force

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Don’t hit the ball too hard or it’ll go over the fence.
  • Câu hỏi · V1Did you hit your head when you fell?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday a storm hit the south coast of England.
  • Quá khứ đơn · V2Last week Ben hit his head on a low beam in the pub.
  • Câu bị động · V3Our street was hit by a power cut on Monday night.
  • Hiện tại hoàn thành · V3The new song has hit number one in ten countries.

Lưu ý

hittedhitten

Hit trông giống thì hiện tại, nên từ chỉ thời gian cho biết thì: Yesterday the storm hit the coast. Hitted không tồn tại.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng