draw
Nguyên mẫu (V1)
draw
/drɔː/
Quá khứ đơn (V2)
drew
/druː/
Quá khứ phân từ (V3)
drawn
/drɔːn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
vẽ, kẻ
to draw a line under the past
Nghĩa tiếng Anh
to make a picture with a pencil or pen
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Draw a circle round the correct answer.
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Can you draw me a map of how to get there?
- Quá khứ đơn · V2My little brother drew a dragon on the kitchen wall yesterday.
- Quá khứ đơn · V2Last term Aisha drew all the pictures for the school magazine.
- Câu bị động · V3The plans for the new library were drawn by a local architect.
- Hiện tại hoàn thành · V3Ben has drawn a cartoon of everyone in the office.
Lưu ý
Drawn (từ draw) không phải drowned (từ drown): a picture was drawn, a sailor was drowned. Không có drawed.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
