Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 47A — B — C

draw

Nguyên mẫu (V1)
draw
/drɔː/
Quá khứ đơn (V2)
drew
/druː/
Quá khứ phân từ (V3)
drawn
/drɔːn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
vẽ, kẻ
to draw a line under the past

Nghĩa tiếng Anh

to make a picture with a pencil or pen

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Draw a circle round the correct answer.
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Can you draw me a map of how to get there?
  • Quá khứ đơn · V2My little brother drew a dragon on the kitchen wall yesterday.
  • Quá khứ đơn · V2Last term Aisha drew all the pictures for the school magazine.
  • Câu bị động · V3The plans for the new library were drawn by a local architect.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Ben has drawn a cartoon of everyone in the office.

Lưu ý

draweddrewn

Drawn (từ draw) không phải drowned (từ drown): a picture was drawn, a sailor was drowned. Không có drawed.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng