put
Nguyên mẫu (V1)
put
/pʊt/
Quá khứ đơn (V2)
put
/pʊt/
Quá khứ phân từ (V3)
put
/pʊt/
Nghĩa tiếng ViệtA1
đặt, để
to put the kettle on
Nghĩa tiếng Anh
to move something into a place
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Where should I put these boxes?
- Câu phủ định · V1Don’t put your feet on the sofa, please.
- Quá khứ đơn · V2Leo put the shopping away as soon as he got home.
- Quá khứ đơn · V2Last night I put my phone on charge and forgot about it.
- Câu bị động · V3The new benches were put in the park last month.
- Hiện tại hoàn thành · V3I’ve put your keys on the kitchen table.
Lưu ý
Put không bao giờ đổi: put, put, put. Putted là từ của môn golf.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
