kneel
Nguyên mẫu (V1)
kneel
/niːl/
Quá khứ đơn (V2)
kneltknelt / kneeled
/nelt//nelt/ /niːld/
Quá khứ phân từ (V3)
kneltknelt / kneeled
/nelt//nelt/ /niːld/
Nghĩa tiếng ViệtB2
quỳ, quỳ gối
to kneel in prayer
Nghĩa tiếng Anh
to go down on your knees
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Kneel down so the children behind you can see.
- Câu phủ định · V1Don’t kneel on the cold floor in your new jeans.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Grandma knelt in the garden to plant tulips.
- Quá khứ đơn · V2At the end of the film last night, he knelt and asked her to marry him.
- Hiện tại hoàn thành · V3I’ve never knelt on such a cold stone floor before.
- Quá khứ hoàn thành · V3The players had knelt before kick-off.
Lưu ý
Knelt /nelt/ giữ chữ k câm, như knee; kneeled cũng được dùng, nhất là trong tiếng Anh Mỹ. Nelt và kneelt đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
