Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 58A — B — C

forget

Nguyên mẫu (V1)
forget
/fəˈɡet//fərˈɡet/
Quá khứ đơn (V2)
forgot
/fəˈɡɒt//fərˈɡɑːt/
Quá khứ phân từ (V3)
forgottenforgotten / forgot
/fəˈɡɒtn//fərˈɡɑːtn/ /fərˈɡɑːt/
Nghĩa tiếng ViệtA1
quên, quên mất
to forget your password

Nghĩa tiếng Anh

to not remember something

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Don’t forget to lock the back door when you go out.
  • Câu hỏi · V1Did you forget about the meeting this morning?
  • Quá khứ đơn · V2I forgot my umbrella at the café yesterday.
  • Quá khứ đơn · V2Last week Ben forgot his mum’s birthday for the first time ever.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Oh no, I’ve forgotten my password again.
  • Câu bị động · V3Within a few years, the old cinema was completely forgotten.

Lưu ý

forgettedforgoten

Sau have dùng forgotten: I have forgotten my keys. Have forgot có gặp trong tiếng Anh Mỹ, nhưng forgotten là chuẩn ở mọi nơi.

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng