Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 9A — B — C

go

Nguyên mẫu (V1)
go
/ɡəʊ/
Quá khứ đơn (V2)
went
/went/
Quá khứ phân từ (V3)
gone
/ɡɒn//ɡɔːn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
đi, đi đến
to go shopping

Nghĩa tiếng Anh

to move or travel to a place

Ví dụ

  • Câu hỏi · V1Where did you go on holiday last summer?
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1We must go to the bank before it closes.
  • Quá khứ đơn · V2Priya went to bed early on Sunday night.
  • Quá khứ đơn · V2Last Saturday we went for a long walk by the river.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Leo has gone to the shops, but he’ll be back soon.
  • Quá khứ hoàn thành · V3When we got to the station, the last train had already gone.

Lưu ý

goedwented

Went là quá khứ đơn (V2), gone đứng sau have: I have went → I have gone. Không có goed.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng