take
Nguyên mẫu (V1)
take
/teɪk/
Quá khứ đơn (V2)
took
/tʊk/
Quá khứ phân từ (V3)
taken
/ˈteɪkən/
Nghĩa tiếng ViệtA1
cầm theo, mang đi, lấy
to take a photo
Nghĩa tiếng Anh
to carry or move something with you
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Did you take the photo on your phone?
- Sau động từ khuyết thiếu · V1The parcel might take a few days to arrive.
- Quá khứ đơn · V2She took the last bus home at eleven.
- Quá khứ đơn · V2The journey took three hours yesterday because of the snow.
- Câu bị động · V3The photo was taken from the hotel roof.
- Hiện tại hoàn thành · V3Someone has taken my seat by the window.
Lưu ý
Took là quá khứ đơn (V2); taken chỉ đứng sau have, has, had hoặc be: I have took → I have taken.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
