Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 3A — B — C

do

Nguyên mẫu (V1)
do
/duː/
Quá khứ đơn (V2)
did
/dɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
done
/dʌn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
làm, thực hiện
to do your homework

Nghĩa tiếng Anh

to perform an action or a task

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Please don’t do the washing-up tonight, I’ll sort it out.
  • Câu hỏi · V1What did you do at the weekend?
  • Quá khứ đơn · V2We did all our food shopping online last month.
  • Quá khứ đơn · V2Maria did her driving test in March and passed first time.
  • Câu bị động · V3All the cleaning was done before the guests arrived.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you done your homework yet?

Lưu ý

doeddided

Did là quá khứ đơn (V2); done đứng sau have hoặc be: I did it, I've done it, không nói I done it.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng