Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 7A — B — C

see

Nguyên mẫu (V1)
see
/siː/
Quá khứ đơn (V2)
saw
/sɔː/
Quá khứ phân từ (V3)
seen
/siːn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
nhìn thấy, trông thấy
to see a doctor about a cough

Nghĩa tiếng Anh

to notice with your eyes

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1You can see the sea from our bedroom window.
  • Câu hỏi · V1Did you see the match last night?
  • Quá khứ đơn · V2We saw a really good film at the cinema on Friday.
  • Quá khứ đơn · V2I saw Priya at the supermarket two days ago.
  • Hiện tại hoàn thành · V3I haven’t seen Leo since we finished school.
  • Câu bị động · V3The thief was seen running out of the shop.

Lưu ý

seened

Saw là quá khứ đơn (V2); seen cần have hoặc be đi trước: I seen it yesterday → I saw it yesterday.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng