Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 156A — A — A

input

Nguyên mẫu (V1)
input
/ˈɪnpʊt/
Quá khứ đơn (V2)
input / inputted
/ˈɪnpʊt/ /ˈɪnpʊtɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
input / inputted
/ˈɪnpʊt/ /ˈɪnpʊtɪd/
Nghĩa tiếng ViệtB2
nhập, nhập dữ liệu
to input data

Nghĩa tiếng Anh

to put information into a computer

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Input your password and press Enter.
  • Câu hỏi · V1Can you input these figures into the spreadsheet?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday I input all the results into the system.
  • Quá khứ đơn · V2Last week the secretary input the wrong address, so the letter came back.
  • Câu bị động · V3All the data was input by hand.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you input your new phone number?

Lưu ý

inputedinputten

Input là in + put, nên thường giữ nguyên; inputted cũng đúng. Inputed (một chữ t) và inputten đều sai.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng