Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 25A — A — A

set

Nguyên mẫu (V1)
set
/set/
Quá khứ đơn (V2)
set
/set/
Quá khứ phân từ (V3)
set
/set/
Nghĩa tiếng ViệtB1
đặt, cài đặt, chuẩn bị sẵn
to set an alarm for six

Nghĩa tiếng Anh

to put something in position or make it ready

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Can you set the alarm for half past six tomorrow?
  • Câu phủ định · V1Don’t set the oven too high or the cake will burn.
  • Quá khứ đơn · V2Last night I set my alarm for six and still overslept.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday Tom set the table while Maria finished cooking.
  • Câu bị động · V3The date for the wedding has been set for next June.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Leo has set himself a goal of cycling to work every day.

Lưu ý

settedsetten

Đặt vật gì xuống là set, còn tự mình ngồi xuống là sit: I set on the sofa → I sat on the sofa.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng