shrink
Nguyên mẫu (V1)
shrink
/ʃrɪŋk/
Quá khứ đơn (V2)
shrank / shrunk
/ʃræŋk/ /ʃrʌŋk/
Quá khứ phân từ (V3)
shrunkshrunk / shrunken
/ʃrʌŋk//ʃrʌŋk/ /ˈʃrʌŋkən/
Nghĩa tiếng ViệtC1
co lại, teo lại, thu nhỏ
to shrink in the wash
Nghĩa tiếng Anh
to become smaller, especially in hot water
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1This jumper will shrink if you wash it hot.
- Câu phủ định · V1Don’t worry, cotton sheets won’t shrink much.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday my favourite T-shirt shrank in the wash.
- Quá khứ đơn · V2Last year the company shrank from 500 staff to 200.
- Hiện tại hoàn thành · V3My jeans have shrunk — or I’ve put on weight!
- Quá khứ hoàn thành · V3By 2010 the lake had shrunk to half its size.
Lưu ý
Shrank là quá khứ đơn (V2), shrunk đứng sau have, và shrunk cũng được dùng làm quá khứ đơn. Shrinked và shranken đều sai.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
