sleep
Nguyên mẫu (V1)
sleep
/sliːp/
Quá khứ đơn (V2)
slept
/slept/
Quá khứ phân từ (V3)
slept
/slept/
Nghĩa tiếng ViệtA1
ngủ, ngủ say
to sleep like a log
Nghĩa tiếng Anh
to rest with your eyes closed
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1I can’t sleep when the neighbours play loud music.
- Câu phủ định · V1Don’t sleep with your phone next to your bed.
- Quá khứ đơn · V2Last night I slept for ten hours without waking up.
- Quá khứ đơn · V2On our camping trip in May we slept under the stars.
- Hiện tại hoàn thành · V3Have you slept at all since the baby was born?
- Quá khứ hoàn thành · V3Tom had slept badly, so he was tired all day.
Lưu ý
Âm ee dài trong sleep, e ngắn trong slept, không bao giờ là sleeped, giống keep → kept. Lúc chìm vào giấc ngủ là fall asleep: I fell asleep at eleven.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
