Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 153A — B — C

awake

Nguyên mẫu (V1)
awake
/əˈweɪk/
Quá khứ đơn (V2)
awokeawoke / awaked
/əˈwəʊk//əˈwəʊk/ /əˈweɪkt/
Quá khứ phân từ (V3)
awoken
/əˈwəʊkən/
Nghĩa tiếng ViệtC1
tỉnh dậy, thức tỉnh, tỉnh ngộ
to awake to the risks

Nghĩa tiếng Anh

to wake up, or to wake someone (formal)

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1The noise might awake the whole house.
  • Câu hỏi · V1Did anything awake you in the night?
  • Quá khứ đơn · V2Last night I awoke at three and couldn’t get back to sleep.
  • Quá khứ đơn · V2This morning the children awoke to find snow everywhere.
  • Câu bị động · V3We were awoken by a loud crash at dawn.
  • Quá khứ hoàn thành · V3By the time the sun rose, the whole village had awoken.

Lưu ý

awokedawokened

Awoke, awoken: biến đổi giống woke, woken. Awoked và awokened đều sai; awake còn là tính từ: I’m awake.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng