dig
Nguyên mẫu (V1)
dig
/dɪɡ/
Quá khứ đơn (V2)
dug
/dʌɡ/
Quá khứ phân từ (V3)
dug
/dʌɡ/
Nghĩa tiếng ViệtB2
đào, đào bới
to dig your own grave
Nghĩa tiếng Anh
to make a hole in the ground
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Dig a hole about twice as wide as the roots.
- Sau động từ khuyết thiếu · V1We should dig up those old potatoes this weekend.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday the dog dug a huge hole under the fence.
- Quá khứ đơn · V2Last spring we dug a small pond at the bottom of the garden.
- Câu bị động · V3The tunnel was dug by hand over twenty years.
- Hiện tại hoàn thành · V3Builders have dug up the whole street outside our flat.
Lưu ý
Dug đổi nguyên âm thành u, như stuck và struck: digged và dugged đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
