leave
Nguyên mẫu (V1)
leave
/liːv/
Quá khứ đơn (V2)
left
/left/
Quá khứ phân từ (V3)
left
/left/
Nghĩa tiếng ViệtA1
rời đi, rời khỏi
to leave someone alone
Nghĩa tiếng Anh
to go away from a place
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Don’t leave your bag on the train again!
- Câu hỏi · V1What time did you leave the office?
- Quá khứ đơn · V2We left the party at midnight and shared a taxi home.
- Quá khứ đơn · V2Maria left her job in June to travel round Asia.
- Hiện tại hoàn thành · V3Someone has left an umbrella in the meeting room.
- Câu bị động · V3The children were left with their grandparents for the weekend.
Lưu ý
Left vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3), không có leaved; left còn có nghĩa là “bên trái”, ngược với right.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
