tell
Nguyên mẫu (V1)
tell
/tel/
Quá khứ đơn (V2)
told
/təʊld/
Quá khứ phân từ (V3)
told
/təʊld/
Nghĩa tiếng ViệtA1
kể, bảo, cho biết
to tell the time
Nghĩa tiếng Anh
to give information to someone
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Please tell me if you need any help with the move.
- Câu hỏi · V1Did you tell Tom about the party?
- Quá khứ đơn · V2Tom told us the news at dinner on Saturday.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday my brother told me a really funny story.
- Quá khứ hoàn thành · V3Nobody had told Maria that the meeting was cancelled.
- Câu bị động · V3We were told to wait in the hall.
Lưu ý
Told vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3), không có telled. Với người nghe thì dùng tell, với điều được nói thì dùng say.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
