keep
Nguyên mẫu (V1)
keep
/kiːp/
Quá khứ đơn (V2)
kept
/kept/
Quá khứ phân từ (V3)
kept
/kept/
Nghĩa tiếng ViệtA1
giữ, giữ lại, duy trì
to keep an eye on the baby
Nghĩa tiếng Anh
to continue to have something
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Did you keep the receipt for the new jacket?
- Câu mệnh lệnh · V1Keep your passport somewhere safe while you’re travelling.
- Quá khứ đơn · V2Last night the baby kept us awake until three in the morning.
- Quá khứ đơn · V2We kept the windows open all day yesterday because of the heat.
- Quá khứ hoàn thành · V3Aisha had kept the letter for twenty years without opening it.
- Câu bị động · V3The spare keys are kept in a drawer by the front door.
Lưu ý
Kept đọc ngắn /kept/ và viết với một chữ e: keeped và kepted đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
