sit
Nguyên mẫu (V1)
sit
/sɪt/
Quá khứ đơn (V2)
sat
/sæt/
Quá khứ phân từ (V3)
sat
/sæt/
Nghĩa tiếng ViệtA1
ngồi, ngồi xuống
to sit cross-legged on the floor
Nghĩa tiếng Anh
to rest on a chair or seat
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Sit down and I’ll make you a cup of tea.
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Can I sit next to you on the coach?
- Quá khứ đơn · V2Yesterday we sat in the garden until it got dark.
- Quá khứ đơn · V2At the concert last night we sat right at the front.
- Hiện tại hoàn thành · V3Leo has sat at his desk all morning without a break.
- Quá khứ hoàn thành · V3Grandma had sat by the window for hours, waiting for the postman.
Lưu ý
Danh từ seat là chỗ ngồi; quá khứ đơn (V2) là sat: I seat down → I sat down.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
