Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 43A — B — B

sit

Nguyên mẫu (V1)
sit
/sɪt/
Quá khứ đơn (V2)
sat
/sæt/
Quá khứ phân từ (V3)
sat
/sæt/
Nghĩa tiếng ViệtA1
ngồi, ngồi xuống
to sit cross-legged on the floor

Nghĩa tiếng Anh

to rest on a chair or seat

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Sit down and I’ll make you a cup of tea.
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Can I sit next to you on the coach?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday we sat in the garden until it got dark.
  • Quá khứ đơn · V2At the concert last night we sat right at the front.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Leo has sat at his desk all morning without a break.
  • Quá khứ hoàn thành · V3Grandma had sat by the window for hours, waiting for the postman.

Lưu ý

sittedsatted

Danh từ seat là chỗ ngồi; quá khứ đơn (V2) là sat: I seat down → I sat down.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng