spit
Nguyên mẫu (V1)
spit
/spɪt/
Quá khứ đơn (V2)
spatspat / spit
/spæt//spæt/ /spɪt/
Quá khứ phân từ (V3)
spatspat / spit
/spæt//spæt/ /spɪt/
Nghĩa tiếng ViệtB2
nhổ, khạc
Come on, spit it out!
Nghĩa tiếng Anh
to force liquid or food out of your mouth
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Don’t spit your chewing gum on the pavement!
- Câu mệnh lệnh · V1Spit it out — what did you want to tell me?
- Quá khứ đơn · V2Yesterday a llama spat at my little brother at the zoo.
- Quá khứ đơn · V2Last night the fire spat sparks onto the rug.
- Hiện tại hoàn thành · V3The baby has spat out all her carrots again.
- Quá khứ hoàn thành · V3The player had spat at the referee, so he was sent off.
Lưu ý
Spat, như sat: he spat out the pip. Tiếng Anh Mỹ còn dùng spit vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3). Spatted và spitten đều sai.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
