Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 149A — B — B

spit

Nguyên mẫu (V1)
spit
/spɪt/
Quá khứ đơn (V2)
spatspat / spit
/spæt//spæt/ /spɪt/
Quá khứ phân từ (V3)
spatspat / spit
/spæt//spæt/ /spɪt/
Nghĩa tiếng ViệtB2
nhổ, khạc
Come on, spit it out!

Nghĩa tiếng Anh

to force liquid or food out of your mouth

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Don’t spit your chewing gum on the pavement!
  • Câu mệnh lệnh · V1Spit it out — what did you want to tell me?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday a llama spat at my little brother at the zoo.
  • Quá khứ đơn · V2Last night the fire spat sparks onto the rug.
  • Hiện tại hoàn thành · V3The baby has spat out all her carrots again.
  • Quá khứ hoàn thành · V3The player had spat at the referee, so he was sent off.

Lưu ý

spattedspitten

Spat, như sat: he spat out the pip. Tiếng Anh Mỹ còn dùng spit vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3). Spatted và spitten đều sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng