Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 107A — B — B

slide

Nguyên mẫu (V1)
slide
/slaɪd/
Quá khứ đơn (V2)
slid
/slɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
slid
/slɪd/
Nghĩa tiếng ViệtB2
trượt, lướt
to slide down the banisters

Nghĩa tiếng Anh

to move smoothly over a surface

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Slide the window open to let some air in.
  • Câu hỏi · V1Did the children slide down the hill on their sledge?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday Tom slid on the ice and hurt his wrist.
  • Quá khứ đơn · V2Last week the car slid off the icy road into a field.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Standards have slid since the new manager arrived.
  • Quá khứ hoàn thành · V3The book had slid behind the sofa, so nobody could find it.

Lưu ý

slidedslidden

Slid có một chữ d và âm /ɪ/ ngắn: slided và slidden đều sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng