slide
Nguyên mẫu (V1)
slide
/slaɪd/
Quá khứ đơn (V2)
slid
/slɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
slid
/slɪd/
Nghĩa tiếng ViệtB2
trượt, lướt
to slide down the banisters
Nghĩa tiếng Anh
to move smoothly over a surface
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Slide the window open to let some air in.
- Câu hỏi · V1Did the children slide down the hill on their sledge?
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Tom slid on the ice and hurt his wrist.
- Quá khứ đơn · V2Last week the car slid off the icy road into a field.
- Hiện tại hoàn thành · V3Standards have slid since the new manager arrived.
- Quá khứ hoàn thành · V3The book had slid behind the sofa, so nobody could find it.
Lưu ý
Slid có một chữ d và âm /ɪ/ ngắn: slided và slidden đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
