Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 32A — B — B

lose

Nguyên mẫu (V1)
lose
/luːz/
Quá khứ đơn (V2)
lost
/lɒst//lɔːst/
Quá khứ phân từ (V3)
lost
/lɒst//lɔːst/
Nghĩa tiếng ViệtA1
mất, đánh mất, thua
to lose weight

Nghĩa tiếng Anh

to be unable to find something

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Don’t lose this ticket, you’ll need it to get out of the car park.
  • Câu hỏi · V1How did you lose your phone on such a short walk?
  • Quá khứ đơn · V2I lost my keys somewhere in town yesterday afternoon.
  • Quá khứ đơn · V2Our team lost the final 3–1 last Sunday.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Tom has lost a lot of weight since he started cycling to work.
  • Câu bị động · V3Thousands of jobs were lost when the factory closed.

Lưu ý

loosedlosed

Lose /luːz/ có một chữ o; loose /luːs/ nghĩa là lỏng: I loosed my keys → I lost my keys.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng