make
Nguyên mẫu (V1)
make
/meɪk/
Quá khứ đơn (V2)
made
/meɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
made
/meɪd/
Nghĩa tiếng ViệtA1
làm ra, tạo ra, chế tạo
to make a mistake
Nghĩa tiếng Anh
to create or produce something
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Shall I make a cup of tea for everyone?
- Câu phủ định · V1Please don’t make too much noise after ten.
- Quá khứ đơn · V2Aisha made a chocolate cake for her sister’s birthday last weekend.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Ben made a big mistake at work.
- Câu bị động · V3These chairs were made by a local carpenter.
- Hiện tại hoàn thành · V3Ben has made dinner for all of us tonight.
Lưu ý
Made vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3): không có maked hay maded.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
