Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 6A — B — B

make

Nguyên mẫu (V1)
make
/meɪk/
Quá khứ đơn (V2)
made
/meɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
made
/meɪd/
Nghĩa tiếng ViệtA1
làm ra, tạo ra, chế tạo
to make a mistake

Nghĩa tiếng Anh

to create or produce something

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Shall I make a cup of tea for everyone?
  • Câu phủ định · V1Please don’t make too much noise after ten.
  • Quá khứ đơn · V2Aisha made a chocolate cake for her sister’s birthday last weekend.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday Ben made a big mistake at work.
  • Câu bị động · V3These chairs were made by a local carpenter.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Ben has made dinner for all of us tonight.

Lưu ý

makedmaded

Made vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3): không có maked hay maded.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng