say
Nguyên mẫu (V1)
say
/seɪ/
Quá khứ đơn (V2)
said
/sed/
Quá khứ phân từ (V3)
said
/sed/
Nghĩa tiếng ViệtA1
nói, nói ra
to say goodbye
Nghĩa tiếng Anh
to speak words aloud
Ví dụ
- Câu hỏi · V1What did your teacher say about the essay?
- Sau động từ khuyết thiếu · V1You should say sorry to your sister.
- Quá khứ đơn · V2Ben said goodbye to everyone and went home at six.
- Quá khứ đơn · V2Last week the manager said we could finish early on Fridays.
- Câu bị động · V3Nothing was said about the price at the meeting.
- Hiện tại hoàn thành · V3I’ve said sorry three times already!
Lưu ý
Said viết là -aid nhưng đọc là /sed/, không phải /seɪd/. Không có sayed.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
