pay
Nguyên mẫu (V1)
pay
/peɪ/
Quá khứ đơn (V2)
paid
/peɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
paid
/peɪd/
Nghĩa tiếng ViệtA1
trả tiền, thanh toán
to pay by card
Nghĩa tiếng Anh
to give money for something
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Did you pay for the tickets by card or in cash?
- Câu phủ định · V1You don’t pay anything for children under five on the train.
- Quá khứ đơn · V2Last Saturday we paid sixty pounds for dinner at the new Thai place.
- Quá khứ đơn · V2Ben paid the electricity bill online yesterday morning.
- Câu bị động · V3The builders were paid in cash at the end of each week.
- Quá khứ hoàn thành · V3Priya had already paid the rent when the landlord called.
Lưu ý
Paid, không phải payed: y đổi thành i, như said và laid. Payed chỉ còn dùng cho dây thừng trên tàu.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
