Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 27A — B — B

pay

Nguyên mẫu (V1)
pay
/peɪ/
Quá khứ đơn (V2)
paid
/peɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
paid
/peɪd/
Nghĩa tiếng ViệtA1
trả tiền, thanh toán
to pay by card

Nghĩa tiếng Anh

to give money for something

Ví dụ

  • Câu hỏi · V1Did you pay for the tickets by card or in cash?
  • Câu phủ định · V1You don’t pay anything for children under five on the train.
  • Quá khứ đơn · V2Last Saturday we paid sixty pounds for dinner at the new Thai place.
  • Quá khứ đơn · V2Ben paid the electricity bill online yesterday morning.
  • Câu bị động · V3The builders were paid in cash at the end of each week.
  • Quá khứ hoàn thành · V3Priya had already paid the rent when the landlord called.

Lưu ý

payedpaied

Paid, không phải payed: y đổi thành i, như said và laid. Payed chỉ còn dùng cho dây thừng trên tàu.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng