mistake
Nguyên mẫu (V1)
mistake
/mɪˈsteɪk/
Quá khứ đơn (V2)
mistook
/mɪˈstʊk/
Quá khứ phân từ (V3)
mistaken
/mɪˈsteɪkən/
Nghĩa tiếng ViệtB2
nhầm, tưởng nhầm
there’s no mistakeing that voice
Nghĩa tiếng Anh
to think wrongly that someone or something is another person or thing
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Don’t mistake her silence for agreement.
- Sau động từ khuyết thiếu · V1You can’t mistake their house — it’s the bright pink one.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday a waiter mistook me for a famous footballer.
- Quá khứ đơn · V2Last week I mistook salt for sugar and ruined the cake.
- Câu bị động · V3He is often mistaken for his twin brother.
- Hiện tại hoàn thành · V3I think you’ve mistaken me for someone else.
Lưu ý
Giống take: mistook, rồi mistaken: I mistook him for his brother. Mistaked và mistooken đều sai.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
