Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 72A — B — C

shake

Nguyên mẫu (V1)
shake
/ʃeɪk/
Quá khứ đơn (V2)
shook
/ʃʊk/
Quá khứ phân từ (V3)
shaken
/ˈʃeɪkən/
Nghĩa tiếng ViệtA2
lắc, rung, run
to shake hands

Nghĩa tiếng Anh

to move quickly up and down or from side to side

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Shake the bottle well before you open it.
  • Câu phủ định · V1Don’t shake the box because there’s a cake inside.
  • Quá khứ đơn · V2Tom shook my hand and welcomed me to the team on Monday.
  • Quá khứ đơn · V2Last night the whole house shook when the lorry went past.
  • Câu bị động · V3The town was shaken by a small earthquake on Tuesday.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you shaken the rug out in the garden?

Lưu ý

shakedshooken

Shaken, không phải shooken: quá khứ phân từ (V3) giữ chữ a của shake, như taken từ take.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng