Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 139A — B — B

rebuild

Nguyên mẫu (V1)
rebuild
/ˌriːˈbɪld/
Quá khứ đơn (V2)
rebuilt
/ˌriːˈbɪlt/
Quá khứ phân từ (V3)
rebuilt
/ˌriːˈbɪlt/
Nghĩa tiếng ViệtB2
xây lại, tái thiết
to rebuild your life after prison

Nghĩa tiếng Anh

to build or put something together again after it has been damaged

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1It will take years to rebuild the old bridge.
  • Câu hỏi · V1Will they rebuild the theatre after the fire?
  • Quá khứ đơn · V2After the war, my grandparents rebuilt their house brick by brick.
  • Quá khứ đơn · V2In 2019 the town rebuilt its football stadium.
  • Câu bị động · V3The cathedral was rebuilt in the 17th century.
  • Hiện tại hoàn thành · V3She has rebuilt her life since the accident.

Lưu ý

rebuildedrebuilted

Giống build → built: rebuilt kết thúc bằng -t. Rebuilded và rebuilted đều sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng