Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 197A — B — B

overspend

Nguyên mẫu (V1)
overspend
/ˌəʊvəˈspend//ˌəʊvərˈspend/
Quá khứ đơn (V2)
overspent
/ˌəʊvəˈspent//ˌəʊvərˈspent/
Quá khứ phân từ (V3)
overspent
/ˌəʊvəˈspent//ˌəʊvərˈspent/
Nghĩa tiếng ViệtC1
tiêu quá tay, chi vượt mức
to overspend your budget

Nghĩa tiếng Anh

to spend more money than you can afford or than was planned

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Try not to overspend at Christmas this year.
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1You can easily overspend when you shop online.
  • Quá khứ đơn · V2Last month we overspent on the holiday.
  • Quá khứ đơn · V2In 2022 the council overspent its budget by two million pounds.
  • Hiện tại hoàn thành · V3I’ve overspent again, so no more coffee this week!
  • Quá khứ hoàn thành · V3By March the school had overspent on books.

Lưu ý

overspendedoverspented

Không phải overspended: như spend → spent, quá khứ đơn (V2) là overspent. Overspented cũng sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng