babysit
Nguyên mẫu (V1)
babysit
/ˈbeɪbisɪt/
Quá khứ đơn (V2)
babysat
/ˈbeɪbisæt/
Quá khứ phân từ (V3)
babysat
/ˈbeɪbisæt/
Nghĩa tiếng ViệtB1
trông trẻ, giữ trẻ
to babysit for the neighbours
Nghĩa tiếng Anh
to look after children while their parents are out
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Could you babysit on Saturday night?
- Câu phủ định · V1I can’t babysit tonight — I’ve got an exam tomorrow.
- Quá khứ đơn · V2Last Friday I babysat for the neighbours’ twins.
- Quá khứ đơn · V2When I was a student, I babysat to pay my rent.
- Hiện tại hoàn thành · V3Aisha has babysat for us since our son was born.
- Quá khứ hoàn thành · V3Ben had never babysat before, so he was nervous.
Lưu ý
Giống sit → sat: babysat. Babysitted và babysitten đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
