Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 196A — B — B

mislay

Nguyên mẫu (V1)
mislay
/ˌmɪsˈleɪ/
Quá khứ đơn (V2)
mislaid
/ˌmɪsˈleɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
mislaid
/ˌmɪsˈleɪd/
Nghĩa tiếng ViệtC2
để thất lạc, để đâu quên mất
to mislay your keys

Nghĩa tiếng Anh

to put something somewhere and then forget where it is

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1You might mislay the ticket, so keep it in your wallet.
  • Câu phủ định · V1Don’t mislay the spare key this time.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday I mislaid my phone and found it in the fridge.
  • Quá khứ đơn · V2Last week Grandpa mislaid his glasses three times.
  • Hiện tại hoàn thành · V3I’m afraid I’ve mislaid your phone number.
  • Câu bị động · V3The file was mislaid when the office moved.

Lưu ý

mislayedmislaied

Mislaid viết với -aid, như laid và paid: mislayed và mislaied đều sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng