Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 130A — B — B

plead

Nguyên mẫu (V1)
plead
/pliːd/
Quá khứ đơn (V2)
pleadedpleaded / pled
/ˈpliːdɪd//ˈpliːdɪd/ /pled/
Quá khứ phân từ (V3)
pleadedpleaded / pled
/ˈpliːdɪd//ˈpliːdɪd/ /pled/
Nghĩa tiếng ViệtC1
van nài, biện hộ, khai trước tòa
to plead not guilty

Nghĩa tiếng Anh

to ask for something in an emotional way; to say in court whether you are guilty

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Don’t plead with him — he won’t change his mind.
  • Câu hỏi · V1How will the accused plead tomorrow?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday the driver pleaded guilty to dangerous driving.Yesterday the driver pled guilty to dangerous driving.
  • Quá khứ đơn · V2Last night the kids pleaded with me for another story.Last night the kids pled with me for another story.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Both men have pleaded not guilty.Both men have pled not guilty.
  • Quá khứ hoàn thành · V3She had pleaded for help, but nobody came.She had pled for help, but nobody came.

Lưu ý

plededpleadded

Pleaded là dạng có quy tắc, không giống led: she pleaded guilty. Tiếng Anh Mỹ còn nói pled. Pleded và pleadded đều sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng