Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 129A — B — C

swim

Nguyên mẫu (V1)
swim
/swɪm/
Quá khứ đơn (V2)
swam
/swæm/
Quá khứ phân từ (V3)
swum
/swʌm/
Nghĩa tiếng ViệtA1
bơi, bơi lội
sink or swim

Nghĩa tiếng Anh

to move through water using your arms and legs

Ví dụ

  • Câu hỏi · V1Can you swim the length of the pool underwater?
  • Câu mệnh lệnh · V1Swim towards the shore if you get tired!
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday Aisha swam fifty lengths before breakfast.
  • Quá khứ đơn · V2Last summer we swam in the sea every morning.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you ever swum in a lake?
  • Quá khứ hoàn thành · V3By noon the boys had swum across the river and back.

Lưu ý

swimmedswimed

Swam là quá khứ đơn (V2), swum đứng sau have: I have swam → I have swum. Swimmed và swimed đều sai.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng