swim
Nguyên mẫu (V1)
swim
/swɪm/
Quá khứ đơn (V2)
swam
/swæm/
Quá khứ phân từ (V3)
swum
/swʌm/
Nghĩa tiếng ViệtA1
bơi, bơi lội
sink or swim
Nghĩa tiếng Anh
to move through water using your arms and legs
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Can you swim the length of the pool underwater?
- Câu mệnh lệnh · V1Swim towards the shore if you get tired!
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Aisha swam fifty lengths before breakfast.
- Quá khứ đơn · V2Last summer we swam in the sea every morning.
- Hiện tại hoàn thành · V3Have you ever swum in a lake?
- Quá khứ hoàn thành · V3By noon the boys had swum across the river and back.
Lưu ý
Swam là quá khứ đơn (V2), swum đứng sau have: I have swam → I have swum. Swimmed và swimed đều sai.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
