lay
Nguyên mẫu (V1)
lay
/leɪ/
Quá khứ đơn (V2)
laid
/leɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
laid
/leɪd/
Nghĩa tiếng ViệtB1
đặt xuống cẩn thận, đẻ trứng
to lay an egg
Nghĩa tiếng Anh
to put something down carefully
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Lay the baby on her back to sleep.
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Could you lay the table while I finish the sauce?
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Tom laid a new carpet in the hall.
- Quá khứ đơn · V2Last spring our hens laid eggs nearly every day.
- Câu bị động · V3The foundations of the new hospital were laid in 2022.
- Quá khứ hoàn thành · V3Someone had laid flowers outside the old cinema.
Lưu ý
Laid viết với -aid, không phải layed. Lay cần tân ngữ (lay the baby down); không có tân ngữ thì là lie: I lay down là quá khứ đơn (V2) của lie.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
