give
Nguyên mẫu (V1)
give
/ɡɪv/
Quá khứ đơn (V2)
gave
/ɡeɪv/
Quá khứ phân từ (V3)
given
/ˈɡɪvn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
cho, đưa, tặng
to give birth to a baby
Nghĩa tiếng Anh
to hand something to someone
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Could you give me a lift to the station?
- Câu phủ định · V1Don’t give the dog any chocolate, it’s bad for him.
- Quá khứ đơn · V2Aisha gave her old bike to her cousin last spring.
- Quá khứ đơn · V2My boss gave me a day off on Monday.
- Câu bị động · V3Every student was given a timetable on the first day.
- Hiện tại hoàn thành · V3My grandparents have given us their old piano.
Lưu ý
Gave là quá khứ đơn (V2), given là quá khứ phân từ (V3), kể cả trong câu bị động: I was gave a prize → I was given a prize. Không có gived.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
