Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 13A — B — C

give

Nguyên mẫu (V1)
give
/ɡɪv/
Quá khứ đơn (V2)
gave
/ɡeɪv/
Quá khứ phân từ (V3)
given
/ˈɡɪvn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
cho, đưa, tặng
to give birth to a baby

Nghĩa tiếng Anh

to hand something to someone

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Could you give me a lift to the station?
  • Câu phủ định · V1Don’t give the dog any chocolate, it’s bad for him.
  • Quá khứ đơn · V2Aisha gave her old bike to her cousin last spring.
  • Quá khứ đơn · V2My boss gave me a day off on Monday.
  • Câu bị động · V3Every student was given a timetable on the first day.
  • Hiện tại hoàn thành · V3My grandparents have given us their old piano.

Lưu ý

givedgaved

Gave là quá khứ đơn (V2), given là quá khứ phân từ (V3), kể cả trong câu bị động: I was gave a prize → I was given a prize. Không có gived.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng