Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 24-ought / -aught

bring

Nguyên mẫu (V1)
bring
/brɪŋ/
Quá khứ đơn (V2)
brought
/brɔːt/
Quá khứ phân từ (V3)
brought
/brɔːt/
Nghĩa tiếng ViệtA1
mang đến, đem lại
to bring back memories

Nghĩa tiếng Anh

to come with something or someone

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Bring a warm jumper, it gets cold by the sea in the evening.
  • Câu hỏi · V1Did you bring the charger for my phone?
  • Quá khứ đơn · V2Aisha brought homemade biscuits to the office last Friday.
  • Quá khứ đơn · V2Last summer my uncle brought us back a huge cheese from France.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you brought anything to drink for the picnic?
  • Câu bị động · V3The injured climber was brought down the mountain by helicopter.

Lưu ý

brangbrung

Brought, không phải brang hay brung: bring không theo mẫu sing — sang — sung.

Cùng quy luật

-ought / -aughtDạng thứ hai và thứ ba tận cùng bằng -ought / -aught

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng