bring
Nguyên mẫu (V1)
bring
/brɪŋ/
Quá khứ đơn (V2)
brought
/brɔːt/
Quá khứ phân từ (V3)
brought
/brɔːt/
Nghĩa tiếng ViệtA1
mang đến, đem lại
to bring back memories
Nghĩa tiếng Anh
to come with something or someone
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Bring a warm jumper, it gets cold by the sea in the evening.
- Câu hỏi · V1Did you bring the charger for my phone?
- Quá khứ đơn · V2Aisha brought homemade biscuits to the office last Friday.
- Quá khứ đơn · V2Last summer my uncle brought us back a huge cheese from France.
- Hiện tại hoàn thành · V3Have you brought anything to drink for the picnic?
- Câu bị động · V3The injured climber was brought down the mountain by helicopter.
Lưu ý
Brought, không phải brang hay brung: bring không theo mẫu sing — sang — sung.
Cùng quy luật
-ought / -aughtDạng thứ hai và thứ ba tận cùng bằng -ought / -aught
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
