Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 177A — B — B

sneak

Nguyên mẫu (V1)
sneak
/sniːk/
Quá khứ đơn (V2)
sneakedsneaked / snuck
/sniːkt//sniːkt/ /snʌk/
Quá khứ phân từ (V3)
sneakedsneaked / snuck
/sniːkt//sniːkt/ /snʌk/
Nghĩa tiếng ViệtC1
lẻn, lén đi
to get a sneak peek

Nghĩa tiếng Anh

to go somewhere secretly and quietly

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1We could sneak out before the speeches start.
  • Câu phủ định · V1Don’t sneak food into the cinema!
  • Quá khứ đơn · V2Last night the kids sneaked downstairs to watch TV.Last night the kids snuck downstairs to watch TV.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday I sneaked a biscuit from the jar when Mum wasn’t looking.Yesterday I snuck a cookie from the jar when Mom wasn’t looking.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Someone has sneaked into my room and read my diary!Someone has snuck into my room and read my diary!
  • Quá khứ hoàn thành · V3The cat had sneaked into the car before we left.The cat had snuck into the car before we left.

Lưu ý

snuksneaken

Sneaked là quá khứ đơn (V2) chuẩn; snuck thông dụng trong văn nói và tiếng Anh Mỹ. Snuk và sneaken đều sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng