Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 178A — B — C

rewrite

Nguyên mẫu (V1)
rewrite
/ˌriːˈraɪt/
Quá khứ đơn (V2)
rewrote
/ˌriːˈrəʊt/
Quá khứ phân từ (V3)
rewritten
/ˌriːˈrɪtn/
Nghĩa tiếng ViệtB2
viết lại, soạn lại
to rewrite a speech you wrote yesterday

Nghĩa tiếng Anh

to write something again in a different way

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Rewrite the last paragraph in your own words.
  • Câu hỏi · V1Will you rewrite the ending of the story?
  • Quá khứ đơn · V2Last week I rewrote my CV three times.
  • Quá khứ đơn · V2In 2020 the band rewrote their old hit for a new album.
  • Câu bị động · V3The script was rewritten after the first rehearsal.
  • Hiện tại hoàn thành · V3She has rewritten the history books with her discovery.

Lưu ý

rewritedrewriten

Giống write: rewrote, rồi rewritten với hai chữ t. Rewrited và rewriten đều sai.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng