speed
Nguyên mẫu (V1)
speed
/spiːd/
Quá khứ đơn (V2)
sped / speeded
/sped/ /ˈspiːdɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
sped / speeded
/sped/ /ˈspiːdɪd/
Nghĩa tiếng ViệtB2
chạy nhanh, phóng nhanh, tăng tốc
a speeding ticket
Nghĩa tiếng Anh
to move along quickly
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1The train will speed through the tunnel in a few seconds.
- Câu hỏi · V1Why do the bikes speed down this hill every morning?
- Quá khứ đơn · V2Yesterday an ambulance sped past us with its lights flashing.
- Quá khứ đơn · V2Last night the robbers sped away in a stolen car.
- Hiện tại hoàn thành · V3The months have sped by since we moved here.
- Quá khứ hoàn thành · V3By the time we got outside, the car had sped off.
Lưu ý
Sped /sped/ là dạng thường dùng cho di chuyển nhanh: the car sped away; speeded cũng đúng, nhất là với up. Spead và speded đều sai.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
