Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 132A — B — B

speed

Nguyên mẫu (V1)
speed
/spiːd/
Quá khứ đơn (V2)
sped / speeded
/sped/ /ˈspiːdɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
sped / speeded
/sped/ /ˈspiːdɪd/
Nghĩa tiếng ViệtB2
chạy nhanh, phóng nhanh, tăng tốc
a speeding ticket

Nghĩa tiếng Anh

to move along quickly

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1The train will speed through the tunnel in a few seconds.
  • Câu hỏi · V1Why do the bikes speed down this hill every morning?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday an ambulance sped past us with its lights flashing.
  • Quá khứ đơn · V2Last night the robbers sped away in a stolen car.
  • Hiện tại hoàn thành · V3The months have sped by since we moved here.
  • Quá khứ hoàn thành · V3By the time we got outside, the car had sped off.

Lưu ý

speadspeded

Sped /sped/ là dạng thường dùng cho di chuyển nhanh: the car sped away; speeded cũng đúng, nhất là với up. Spead và speded đều sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng