Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 119A — B — B

flee

Nguyên mẫu (V1)
flee
/fliː/
Quá khứ đơn (V2)
fled
/fled/
Quá khứ phân từ (V3)
fled
/fled/
Nghĩa tiếng ViệtC1
chạy trốn, bỏ chạy
to flee in terror

Nghĩa tiếng Anh

to run away from danger

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Thousands of people may have to flee their homes.
  • Câu phủ định · V1Animals don’t always flee when they hear a human.
  • Quá khứ đơn · V2Last night the thieves fled when the alarm went off.
  • Quá khứ đơn · V2In 1939 her grandparents fled to Britain from Austria.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Many families have fled the city because of the fighting.
  • Quá khứ hoàn thành · V3By the time police arrived, the gang had fled.

Lưu ý

fleedfleeded

Fled là của flee (chạy trốn); flew là của fly: The thief flew from the police → The thief fled from the police. Không có fleed hay fleeded.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng