Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 102A — A — A

split

Nguyên mẫu (V1)
split
/splɪt/
Quá khứ đơn (V2)
split
/splɪt/
Quá khứ phân từ (V3)
split
/splɪt/
Nghĩa tiếng ViệtB2
chia ra, tách ra, chẻ
to split hairs

Nghĩa tiếng Anh

to divide into parts, or break along a line

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Shall we split the bill three ways?
  • Câu phủ định · V1Let’s not split up in this crowd, or we’ll lose each other.
  • Quá khứ đơn · V2Last year Tom and Maria split up after ten years together.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday Ben split his trousers climbing over a fence.
  • Câu bị động · V3The class was split into four groups for the project.
  • Hiện tại hoàn thành · V3The new road has split the village in two.

Lưu ý

splittedsplitten

Split không bao giờ đổi, và split up nghĩa là chia tay: they split up last year. Splitted và splitten đều sai.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng