split
Nguyên mẫu (V1)
split
/splɪt/
Quá khứ đơn (V2)
split
/splɪt/
Quá khứ phân từ (V3)
split
/splɪt/
Nghĩa tiếng ViệtB2
chia ra, tách ra, chẻ
to split hairs
Nghĩa tiếng Anh
to divide into parts, or break along a line
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Shall we split the bill three ways?
- Câu phủ định · V1Let’s not split up in this crowd, or we’ll lose each other.
- Quá khứ đơn · V2Last year Tom and Maria split up after ten years together.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Ben split his trousers climbing over a fence.
- Câu bị động · V3The class was split into four groups for the project.
- Hiện tại hoàn thành · V3The new road has split the village in two.
Lưu ý
Split không bao giờ đổi, và split up nghĩa là chia tay: they split up last year. Splitted và splitten đều sai.
Cùng quy luật
A — A — ACả ba dạng giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
