Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 188A — A — A

slit

Nguyên mẫu (V1)
slit
/slɪt/
Quá khứ đơn (V2)
slit
/slɪt/
Quá khứ phân từ (V3)
slit
/slɪt/
Nghĩa tiếng ViệtC2
rạch một đường dài
to slit open an envelope with a knife

Nghĩa tiếng Anh

to make a long narrow cut in something

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Slit the bag open with a sharp knife.
  • Câu phủ định · V1Don’t slit the envelope — I want to keep it.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday she slit the parcel open with her keys.
  • Quá khứ đơn · V2Last night a thief slit the side of our tent with a knife.
  • Câu bị động · V3All four tyres were slit during the night.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Someone has slit the cover of my bike seat.

Lưu ý

slittenslitt

Một chữ t và không thêm đuôi: slit ở cả ba dạng, như she slit the envelope open. Slitten và slitt đều sai; a slit còn là danh từ.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng