slit
Nguyên mẫu (V1)
slit
/slɪt/
Quá khứ đơn (V2)
slit
/slɪt/
Quá khứ phân từ (V3)
slit
/slɪt/
Nghĩa tiếng ViệtC2
rạch một đường dài
to slit open an envelope with a knife
Nghĩa tiếng Anh
to make a long narrow cut in something
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Slit the bag open with a sharp knife.
- Câu phủ định · V1Don’t slit the envelope — I want to keep it.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday she slit the parcel open with her keys.
- Quá khứ đơn · V2Last night a thief slit the side of our tent with a knife.
- Câu bị động · V3All four tyres were slit during the night.
- Hiện tại hoàn thành · V3Someone has slit the cover of my bike seat.
Lưu ý
Một chữ t và không thêm đuôi: slit ở cả ba dạng, như she slit the envelope open. Slitten và slitt đều sai; a slit còn là danh từ.
Cùng quy luật
A — A — ACả ba dạng giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
